TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đại biểu tiếng Nhật là gì?

"đại biểu" trong tiếng Nhật là 代表 (だいひょう) (danh từ), 使節 (しせつ) (danh từ).

代表(だいひょう) Danh từ

だいひょうdaihyōHán Việt: ĐẠI BIỂUJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại biểu, tiêu biểu.

  • 25歳以上のすべてのチベット人は亡命チベット代表者議会の議員選挙に立候補する権利を有する。 Mọi người dân Tây Tạng trên 25 tuổi đều có quyền tự ứng cử vào Hiệp hội Đại biểu Nhân dân Tây Tạng.

Xem đầy đủ từ "代表": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

使節(しせつ) Danh từ

しせつshisetsu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại biểu.

Xem đầy đủ từ "使節": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đại biểu tiếng Nhật là gì?

"đại biểu" trong tiếng Nhật là 代表 (だいひょう) (danh từ), 使節 (しせつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.