TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đưa lại gần tiếng Nhật là gì?

"đưa lại gần" trong tiếng Nhật là 近づける (ちかづける) (động từ).

近(ちか)づける Động từ

ちかづけるchikazukeruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đưa lại gần, để gần.

Xem đầy đủ từ "近づける": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đưa lại gần tiếng Nhật là gì?

"đưa lại gần" trong tiếng Nhật là 近づける (ちかづける) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).