Đưa tiếng Nhật là gì?
"đưa" trong tiếng Nhật là 渡す (わたす) (động từ).
渡す Động từ
わたすwatasuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đưa, trao, giao.
Câu hỏi thường gặp
Đưa tiếng Nhật là gì?
"đưa" trong tiếng Nhật là 渡す (わたす) (động từ).
"đưa" trong tiếng Nhật là 渡す (わたす) (động từ).
わたすwatasuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đưa, trao, giao.
"đưa" trong tiếng Nhật là 渡す (わたす) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.