TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Được sinh ra tiếng Nhật là gì?

"được sinh ra" trong tiếng Nhật là 生まれる (うまれる) (động từ).

生(う)まれる Động từ

うまれるumareruJLPT N5 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Được sinh ra, ra đời.

  • 私は彼が生まれた村を訪れた。 Tôi đã đến thăm ngôi làng nơi anh ấy được sinh ra.
  • 彼は17歳のときに自分の生まれた村を逃げ出した。 Năm 17 tuổi, anh ấy chạy trốn khỏi ngôi làng mà anh ấy được sinh ra.

Xem đầy đủ từ "生まれる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Được sinh ra tiếng Nhật là gì?

"được sinh ra" trong tiếng Nhật là 生まれる (うまれる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).