Được sưởi ấm tiếng Nhật là gì?
"được sưởi ấm" trong tiếng Nhật là 温まる (あたたまる) (động từ).
Câu hỏi thường gặp
Được sưởi ấm tiếng Nhật là gì?
"được sưởi ấm" trong tiếng Nhật là 温まる (あたたまる) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.