TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Được dạy tiếng Nhật là gì?

"được dạy" trong tiếng Nhật là 教わる (おそわる) (động từ).

教(おそ)わる Động từ

おそわるosowaruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Được dạy, học.

Xem đầy đủ từ "教わる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Được dạy tiếng Nhật là gì?

"được dạy" trong tiếng Nhật là 教わる (おそわる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).