TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Được ban cho tiếng Nhật là gì?

"được ban cho" trong tiếng Nhật là 恵まれる (めぐまれる) (động từ).

恵(めぐ)まれる Động từ

めぐまれるmegumareruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Được ban cho, may mắn có (恵まれた環境 — môi trường thuận lợi)

Xem đầy đủ từ "恵まれる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Được ban cho tiếng Nhật là gì?

"được ban cho" trong tiếng Nhật là 恵まれる (めぐまれる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).