TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đường hầm tiếng Nhật là gì?

"đường hầm" trong tiếng Nhật là トンネル (danh từ), 坑道 (こうどう) (danh từ), 隧道 (すいどう) (danh từ).

トンネル Danh từ

tonneruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hầm, đường hầm.

Xem đầy đủ từ "トンネル": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

坑道(こうどう) Danh từ

こうどうkōdō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hầm, đường hầm.

Xem đầy đủ từ "坑道": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

隧道(すいどう) Danh từ

すいどうsuidō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hầm, đường hầm.

Xem đầy đủ từ "隧道": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đường hầm tiếng Nhật là gì?

"đường hầm" trong tiếng Nhật là トンネル (danh từ), 坑道 (こうどう) (danh từ), 隧道 (すいどう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.