Đường ống tiếng Nhật là gì?
"đường ống" trong tiếng Nhật là パイプ (danh từ).
パイプ Danh từ
paipuJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Ống, đường ống.
Câu hỏi thường gặp
Đường ống tiếng Nhật là gì?
"đường ống" trong tiếng Nhật là パイプ (danh từ).
"đường ống" trong tiếng Nhật là パイプ (danh từ).
paipuJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Ống, đường ống.
"đường ống" trong tiếng Nhật là パイプ (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.