TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đơn vị tiếng Nhật là gì?

"đơn vị" trong tiếng Nhật là 単位 (たんい) (danh từ).

単位(たんい) Danh từ

たんいtan'iHán Việt: ĐƠN VỊJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đơn vị.

Xem đầy đủ từ "単位": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đơn vị tiếng Nhật là gì?

"đơn vị" trong tiếng Nhật là 単位 (たんい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.