Đĩa ném tiếng Nhật là gì?
"đĩa ném" trong tiếng Nhật là フライングディスク (danh từ).
フライングディスク Danh từ
furaingudisuku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đĩa ném, đĩa ném thể thao.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đĩa ném" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đĩa ném tiếng Nhật là gì?
"đĩa ném" trong tiếng Nhật là フライングディスク (danh từ).