TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đĩa ném tiếng Nhật là gì?

"đĩa ném" trong tiếng Nhật là フライングディスク (danh từ).

フライングディスク Danh từ

furaingudisuku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đĩa ném, đĩa ném thể thao.

Xem đầy đủ từ "フライングディスク": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đĩa ném" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đĩa ném tiếng Nhật là gì?

"đĩa ném" trong tiếng Nhật là フライングディスク (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.