Đĩa hát tiếng Nhật là gì?
"đĩa hát" trong tiếng Nhật là レコード (danh từ).
レコード Danh từ
rekōdoJLPT N5 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đĩa hát.
Câu hỏi thường gặp
Đĩa hát tiếng Nhật là gì?
"đĩa hát" trong tiếng Nhật là レコード (danh từ).
"đĩa hát" trong tiếng Nhật là レコード (danh từ).
rekōdoJLPT N5 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đĩa hát.
"đĩa hát" trong tiếng Nhật là レコード (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.