TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đĩa cd tiếng Nhật là gì?

"đĩa cd" trong tiếng Nhật là CD (シー・ディー) (danh từ), コンパクトディスク (danh từ).

CD Danh từ

シー・ディーshī・dī giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đĩa CD.

  • あれは私のCDです。 Đó là đĩa CD của tôi.

Xem đầy đủ từ "CD": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

コンパクトディスク Danh từ

konpakutodisuku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đĩa cd.

Xem đầy đủ từ "コンパクトディスク": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đĩa cd tiếng Nhật là gì?

"đĩa cd" trong tiếng Nhật là CD (シー・ディー) (danh từ), コンパクトディスク (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.