TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đúng giờ tiếng Nhật là gì?

"đúng giờ" trong tiếng Nhật là 時間通り (じかんどおり) (phó từ).

時間通(じかんどお)り Phó từ

じかんどおりjikandōri giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đúng giờ.

  • 列車は時間通りに到着した。それで私たちは全く待つ必要がなかった。 Tàu đến đúng giờ, nên chúng tôi không cần phải chờ chút nào.
  • 私の知っている限りでは彼は時間どおりに来たことがない。 Theo như tôi biết thì anh ta chưa từng đến đúng giờ.

Xem đầy đủ từ "時間通り": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đúng giờ tiếng Nhật là gì?

"đúng giờ" trong tiếng Nhật là 時間通り (じかんどおり) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.