Đùa giỡn tiếng Nhật là gì?
"đùa giỡn" trong tiếng Nhật là ふざける (động từ).
ふざける Động từ
fuzakeruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đùa giỡn, giỡn.
Câu hỏi thường gặp
Đùa giỡn tiếng Nhật là gì?
"đùa giỡn" trong tiếng Nhật là ふざける (động từ).
"đùa giỡn" trong tiếng Nhật là ふざける (động từ).
fuzakeruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đùa giỡn, giỡn.
"đùa giỡn" trong tiếng Nhật là ふざける (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.