TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đông nam tiếng Nhật là gì?

"đông nam" trong tiếng Nhật là 東南 (とうなん) (danh từ).

東南(とうなん) Danh từ

とうなんtōnanHán Việt: ĐÔNG NAM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đông nam, phía đông nam.

  • ASEANという文字は東南アジア諸国連合を表します。 ASEAN là viết tắt của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.

Xem đầy đủ từ "東南": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đông nam tiếng Nhật là gì?

"đông nam" trong tiếng Nhật là 東南 (とうなん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.