TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đông lại tiếng Nhật là gì?

"đông lại" trong tiếng Nhật là 固まる (かたまる) (động từ).

固(かた)まる Động từ

かたまるkatamaruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Cứng lại, đông lại.

Xem đầy đủ từ "固まる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đông lại tiếng Nhật là gì?

"đông lại" trong tiếng Nhật là 固まる (かたまる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).