TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đôi vợ chồng tiếng Nhật là gì?

"đôi vợ chồng" trong tiếng Nhật là カップル (danh từ), 対 (つい) (danh từ).

カップル Danh từ

kappuru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đôi vợ chồng, đôi.

Xem đầy đủ từ "カップル": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

対(つい) Danh từ

ついtsuiHán Việt: ĐỐI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đôi vợ chồng, đôi.

Xem đầy đủ từ "対": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đôi vợ chồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đôi vợ chồng tiếng Nhật là gì?

"đôi vợ chồng" trong tiếng Nhật là カップル (danh từ), 対 (つい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.