TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đôi lúc tiếng Nhật là gì?

"đôi lúc" trong tiếng Nhật là 時々 (ときどき) (phó từ).

時々(ときどき) Phó từ

ときどきtokidokiHán Việt: THỜI THỜIJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thỉnh thoảng, đôi lúc.

  • 時々彼女は私に会いにやってくる。 Cô ta có đôi lúc tới thăm tôi.
  • 時々、お父さんがひょっこり私に尋ねてくる。 Đôi lúc, bố bỗng nhiên hỏi tôi.

Xem đầy đủ từ "時々": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đôi lúc tiếng Nhật là gì?

"đôi lúc" trong tiếng Nhật là 時々 (ときどき) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.