TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đóng vai tiếng Nhật là gì?

"đóng vai" trong tiếng Nhật là 演じる (えんじる) (động từ).

演(えん)じる Động từ

えんじるenjiruJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đóng vai.

  • 彼女は妖精の役を演じた。 Cô ấy đóng vai một nàng tiên.
  • 誰がお姫様の役を演じるの。 Ai có thể đóng vai công chúa không?

Xem đầy đủ từ "演じる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đóng vai tiếng Nhật là gì?

"đóng vai" trong tiếng Nhật là 演じる (えんじる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.