TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đóng góp tiếng Nhật là gì?

"đóng góp" trong tiếng Nhật là 貢献 (こうけん) (danh từ).

貢献(こうけん) Danh từ

こうけんkōkenHán Việt: CỐNG HIẾNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cống hiến, đóng góp.

  • フロイトほど夢の理解に貢献した人はいない。 Chưa có người nào đóng góp vào việc lý giải giấc mơ nhiều như Freud.

Xem đầy đủ từ "貢献": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đóng góp tiếng Nhật là gì?

"đóng góp" trong tiếng Nhật là 貢献 (こうけん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.