TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đèo tiếng Nhật là gì?

"đèo" trong tiếng Nhật là 峠 (とうげ) (danh từ).

峠(とうげ) Danh từ

とうげtōgeJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đèo.

  • 私達が峠にさしかかる頃に雨になった。 Trời trở mưa khi chúng tôi đến gần con đèo.

Xem đầy đủ từ "峠": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đèo tiếng Nhật là gì?

"đèo" trong tiếng Nhật là 峠 (とうげ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).