峠
JLPT N2 từ thông dụng
とうげtōge
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 峠
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (mountain) pass; highest point on a mountain road; ridge
- Danh từ peak (e.g. of summer); worst (e.g. of an illness); crisis; critical point; most difficult part
Câu ví dụ với 峠
- 私達が峠にさしかかる頃に雨になった。 Trời trở mưa khi chúng tôi đến gần con đèo.Tatoeba #152033
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).