Đè tiếng Nhật là gì?
"đè" trong tiếng Nhật là 押さえる (おさえる) (động từ).
押さえる Động từ
おさえるosaeruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Giữ chặt, đè, ấn giữ.
Câu hỏi thường gặp
Đè tiếng Nhật là gì?
"đè" trong tiếng Nhật là 押さえる (おさえる) (động từ).
"đè" trong tiếng Nhật là 押さえる (おさえる) (động từ).
おさえるosaeruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Giữ chặt, đè, ấn giữ.
"đè" trong tiếng Nhật là 押さえる (おさえる) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.