TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đâm sầm xuống tiếng Nhật là gì?

"đâm sầm xuống" trong tiếng Nhật là 墜落 (ついらく) (danh từ).

墜落(ついらく) Danh từ

ついらくtsuirakuHán Việt: TRUỴ LẠCJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngã, đâm sầm xuống.

  • 飛行機は墜落する前に地面すれすれに飛んだ。 Chiếc máy bay đã bay sát mặt trước khi nó đâm sầm xuống.

Xem đầy đủ từ "墜落": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đâm sầm xuống tiếng Nhật là gì?

"đâm sầm xuống" trong tiếng Nhật là 墜落 (ついらく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.