Đâm sầm xuống tiếng Nhật là gì?
"đâm sầm xuống" trong tiếng Nhật là 墜落 (ついらく) (danh từ).
墜落 Danh từ
ついらくtsuirakuHán Việt: TRUỴ LẠCJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngã, đâm sầm xuống.
- 飛行機は墜落する前に地面すれすれに飛んだ。 Chiếc máy bay đã bay sát mặt trước khi nó đâm sầm xuống.
Câu hỏi thường gặp
Đâm sầm xuống tiếng Nhật là gì?
"đâm sầm xuống" trong tiếng Nhật là 墜落 (ついらく) (danh từ).