TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đâm tiếng Nhật là gì?

"đâm" trong tiếng Nhật là 刺す (さす) (động từ).

刺(さ)す Động từ

さすsasuJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đâm.

  • 彼女は彼の背中を刺した。 Cô ấy đâm sau lưng anh ấy.

Xem đầy đủ từ "刺す": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đâm tiếng Nhật là gì?

"đâm" trong tiếng Nhật là 刺す (さす) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.