TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đánh răng tiếng Nhật là gì?

"đánh răng" trong tiếng Nhật là 歯を磨く (はをみがく) (cụm từ).

歯(は)を磨(みが)く Cụm từ

はをみがくhaomigaku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh răng.

  • 食事の後は、かならず歯を磨くことにしている。 Tôi đặt ra quy tắc là mình phải đánh răng sau bữa ăn.
  • 歯を磨きましたか。 Bạn đánh răng chưa?

Xem đầy đủ từ "歯を磨く": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đánh răng tiếng Nhật là gì?

"đánh răng" trong tiếng Nhật là 歯を磨く (はをみがく) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.