Đàn anh tiếng Nhật là gì?
"đàn anh" trong tiếng Nhật là 先輩 (せんぱい) (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Đàn anh tiếng Nhật là gì?
"đàn anh" trong tiếng Nhật là 先輩 (せんぱい) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.