Ăng ten tiếng Nhật là gì?
"ăng ten" trong tiếng Nhật là アンテナ (danh từ).
アンテナ Danh từ
antenaJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Ăng ten.
Câu hỏi thường gặp
Ăng ten tiếng Nhật là gì?
"ăng ten" trong tiếng Nhật là アンテナ (danh từ).
"ăng ten" trong tiếng Nhật là アンテナ (danh từ).
antenaJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Ăng ten.
"ăng ten" trong tiếng Nhật là アンテナ (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.