Ăn tối tiếng Nhật là gì?
"ăn tối" trong tiếng Nhật là 夜食 (やしょく) (danh từ).
夜食 Danh từ
やしょくyashokuHán Việt: DẠ THỰC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăn tối.
Câu hỏi thường gặp
Ăn tối tiếng Nhật là gì?
"ăn tối" trong tiếng Nhật là 夜食 (やしょく) (danh từ).
"ăn tối" trong tiếng Nhật là 夜食 (やしょく) (danh từ).
やしょくyashokuHán Việt: DẠ THỰC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăn tối.
"ăn tối" trong tiếng Nhật là 夜食 (やしょく) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.