TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ăn quá nhiều tiếng Nhật là gì?

"ăn quá nhiều" trong tiếng Nhật là 食べ過ぎる (たべすぎる) (động từ).

食(た)べ過(す)ぎる Động từ

たべすぎるtabesugiru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn quá nhiều.

  • 食べ過ぎておなかを壊すなよ。 Đừng để bị đau bụng vì ăn quá nhiều.
  • どうやら食べ過ぎたみたいだ。 Có vẻ như tôi đã ăn quá nhiều.

Xem đầy đủ từ "食べ過ぎる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ăn quá nhiều tiếng Nhật là gì?

"ăn quá nhiều" trong tiếng Nhật là 食べ過ぎる (たべすぎる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.