Ăn diện tiếng Nhật là gì?
"ăn diện" trong tiếng Nhật là おしゃれ (danh từ).
おしゃれ Danh từ
oshareJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sự chưng diện, ăn diện.
Câu hỏi thường gặp
Ăn diện tiếng Nhật là gì?
"ăn diện" trong tiếng Nhật là おしゃれ (danh từ).
"ăn diện" trong tiếng Nhật là おしゃれ (danh từ).
oshareJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sự chưng diện, ăn diện.
"ăn diện" trong tiếng Nhật là おしゃれ (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.