TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ăn cắp tiếng Nhật là gì?

"ăn cắp" trong tiếng Nhật là 盗む (ぬすむ) (động từ).

盗(ぬす)む Động từ

ぬすむnusumuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn cắp.

  • 少年は自転車を盗まなかったと言った。 Thằng bé phủ nhận việc bản thân đã ăn cắp chiếc xe đạp.
  • 誰が、りんごを盗んだのですか? Ai ăn cắp quả tào?

Xem đầy đủ từ "盗む": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ăn cắp tiếng Nhật là gì?

"ăn cắp" trong tiếng Nhật là 盗む (ぬすむ) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.