盗む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
盗む nghĩa là ăn cắp.
Nghĩa của 盗む
Động từ
- Ăn cắp.
Cách viết khác: 偸む
Cách chia của 盗む
| Thể lịch sự (ます) | 盗みます |
| Thể て | 盗んで |
| Quá khứ (た) | 盗んだ |
| Phủ định (ない) | 盗まない |
| Khả năng | 盗める |
| Ý chí (よう) | 盗もう |
| Điều kiện (ば) | 盗めば |
| Bị động | 盗まれる |
| Sai khiến | 盗ませる |
| Mệnh lệnh | 盗め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 盗む
- 私の時計が盗まれました。 Đồng hồ của tôi bị trộm rồi.Tatoeba #163502
- お金を盗まれた。 Tôi bị trộm mất tiền.Tatoeba #227207
- かわいそうな事にその老いた女性はまたもバッグを盗まれた。 Đáng thương thay, người phụ nữ có tuổi đó lại bị trộm túi xách.Tatoeba #226119
- 強盗は金庫の金を全部盗んだ。 Bọn trộm trốn thoát với tất cả số tiền trong két. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180475
- 誰が、りんごを盗んだのですか? Ai ăn cắp quả tào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136957
- 警察は彼を盗みで告発した。 Cảnh sát buộc tội anh ta ăn cướp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176105
- 少年は自転車を盗まなかったと言った。 Thằng bé phủ nhận việc bản thân đã ăn cắp chiếc xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #146548
- 私はそのお金を全部盗まれてしまって困った。 Tôi đã bị trộm hết tiền và gặp khó khăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #160419
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to steal
- Động từ to plagiarize; to steal (a technique, idea, etc.); to watch and learn
- Động từ to do stealthily
- Động từ to do during scant time
- Động từ to steal a base
Câu hỏi thường gặp
盗む nghĩa là gì?
盗む (động từ) nghĩa là ăn cắp.
盗む đọc là gì?
盗む đọc là ぬすむ (romaji: nusumu).