TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ý tiếng Nhật là gì?

"ý" trong tiếng Nhật là イタリア (danh từ riêng), 伊 (い) (danh từ riêng).

イタリア Danh từ riêng

itaria giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ý, Ý Đại Lợi.

  • 彼はイタリアの小さな町で生まれた。 Anh ấy được sinh ra trong một thị trấn nhỏ ở Ý.
  • 彼は陸路でイタリアへ行った。 Anh ấy đã đi Ý bằng đường bộ.

Xem đầy đủ từ "イタリア": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

伊(い) Danh từ riêng

いiHán Việt: YJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ý, Ý Đại Lợi.

Xem đầy đủ từ "伊": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ý tiếng Nhật là gì?

"ý" trong tiếng Nhật là イタリア (danh từ riêng), 伊 (い) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.