Ôxy tiếng Nhật là gì?
"ôxy" trong tiếng Nhật là 酸素 (さんそ) (danh từ).
酸素 Danh từ
さんそsansoJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ôxy, dưỡng khí.
Câu hỏi thường gặp
Ôxy tiếng Nhật là gì?
"ôxy" trong tiếng Nhật là 酸素 (さんそ) (danh từ).
"ôxy" trong tiếng Nhật là 酸素 (さんそ) (danh từ).
さんそsansoJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ôxy, dưỡng khí.
"ôxy" trong tiếng Nhật là 酸素 (さんそ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.