TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ông già nô en tiếng Nhật là gì?

"ông già nô en" trong tiếng Nhật là サンタクロース (danh từ riêng).

サンタクロース Danh từ riêng

santakurōsuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ông già nô en, ông già santa.

Xem đầy đủ từ "サンタクロース": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ông già nô en tiếng Nhật là gì?

"ông già nô en" trong tiếng Nhật là サンタクロース (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.