TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ôn hoà tiếng Nhật là gì?

"ôn hoà" trong tiếng Nhật là 温和 (おんわ) (tính từ đuôi na).

温和(おんわ) Tính từ đuôi na

おんわonwaHán Việt: ÔN HÒAJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ôn hoà.

  • 日本は海に取り囲まれているので、気候が温和である。 Bao quanh bở biển, Nhật Bản có khí hậu ôn hoà.
  • 海に囲まれているので、日本の気候は温和である。 Bao quanh bở biển, Nhật Bản có khí hậu ôn hoà.

Xem đầy đủ từ "温和": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ôn hoà tiếng Nhật là gì?

"ôn hoà" trong tiếng Nhật là 温和 (おんわ) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.