Ôi thiu tiếng Nhật là gì?
"ôi thiu" trong tiếng Nhật là 腐る (くさる) (động từ).
腐る Động từ
くさるkusaruJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thối, hỏng, ôi thiu.
Câu hỏi thường gặp
Ôi thiu tiếng Nhật là gì?
"ôi thiu" trong tiếng Nhật là 腐る (くさる) (động từ).
"ôi thiu" trong tiếng Nhật là 腐る (くさる) (động từ).
くさるkusaruJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thối, hỏng, ôi thiu.
"ôi thiu" trong tiếng Nhật là 腐る (くさる) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).