腐る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 腐る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to rot; to go bad; to decay; to spoil; to fester
- Động từ to corrode; to weather; to crumble
- Động từ to become useless; to blunt; to weaken (from lack of practice)
- Động từ to become depraved; to be degenerate; to be morally bankrupt; to be corrupt
- Động từ to be depressed; to be dispirited; to feel discouraged; to feel down
- Trợ động từ to have the audacity to; to be bastard enough to
- Động từ to lose a bet (cổ)
- Động từ to be drenched; to become sopping wet (cổ)
Cách chia của 腐る
| Thể lịch sự (ます) | 腐ります |
| Thể て | 腐って |
| Quá khứ (た) | 腐った |
| Phủ định (ない) | 腐らない |
| Khả năng | 腐れる |
| Ý chí (よう) | 腐ろう |
| Điều kiện (ば) | 腐れば |
| Bị động | 腐られる |
| Sai khiến | 腐らせる |
| Mệnh lệnh | 腐れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 腐る
- 卵が皆腐ってしまった。 Trứng hỏng hết rồi.Tatoeba #78505
- この肉は腐っている。 Thịt này bị thiu.Tatoeba #220231
- 牛乳が腐った。 Sữa bị thiu rồi.Tatoeba #182295
- 冷蔵庫を開けてみたら、肉が腐っているのに気付いた。 Lúc mở tủ lạnh ra, tôi để ý thấy thịt trong tủ lạnh đã thiu rồi.Tatoeba #77633
- このスープはいやなにおいがする。腐っているでしょう? Món súp này có mùi khó chịu quá. Bạn có nghĩ là nó đã thiu rồi không?Tatoeba #449136
- 食べ物は暑い気候ではすぐ腐る。 Thực phẩm nhanh hư khi trời nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145892
- そのミルクは腐ってますよ。 Sữa bị thiu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #212566
- このりんごの半数は腐っている。 Một nửa số quả táo đã bị thối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217965
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.