TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

腐(くさ)る

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
くさるkusaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 腐 hủ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 腐る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to rot; to go bad; to decay; to spoil; to fester
  • Động từ to corrode; to weather; to crumble
  • Động từ to become useless; to blunt; to weaken (from lack of practice)
  • Động từ to become depraved; to be degenerate; to be morally bankrupt; to be corrupt
  • Động từ to be depressed; to be dispirited; to feel discouraged; to feel down
  • Trợ động từ to have the audacity to; to be bastard enough to
  • Động từ to lose a bet (cổ)
  • Động từ to be drenched; to become sopping wet (cổ)

Cách chia của 腐る

Thể lịch sự (ます)腐ります
Thể て腐って
Quá khứ (た)腐った
Phủ định (ない)腐らない
Khả năng腐れる
Ý chí (よう)腐ろう
Điều kiện (ば)腐れば
Bị động腐られる
Sai khiến腐らせる
Mệnh lệnh腐れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 腐る

  • 卵が皆腐ってしまった。 Trứng hỏng hết rồi.Tatoeba #78505
  • この肉は腐っている。 Thịt này bị thiu.Tatoeba #220231
  • 牛乳が腐った。 Sữa bị thiu rồi.Tatoeba #182295
  • 冷蔵庫を開けてみたら、肉が腐っているのに気付いた。 Lúc mở tủ lạnh ra, tôi để ý thấy thịt trong tủ lạnh đã thiu rồi.Tatoeba #77633
  • このスープはいやなにおいがする。腐っているでしょう? Món súp này có mùi khó chịu quá. Bạn có nghĩ là nó đã thiu rồi không?Tatoeba #449136
  • 食べ物は暑い気候ではすぐ腐る。 Thực phẩm nhanh hư khi trời nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145892
  • そのミルクは腐ってますよ。 Sữa bị thiu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #212566
  • このりんごの半数は腐っている。 Một nửa số quả táo đã bị thối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217965

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.