TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ô tô mới tiếng Nhật là gì?

"ô tô mới" trong tiếng Nhật là 新車 (しんしゃ) (danh từ).

新車(しんしゃ) Danh từ

しんしゃshinshaHán Việt: TÂN XA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ô tô mới.

  • あなたは新車を買うべきだ。 Đã đến lúc bạn cần mua một chiếc ô tô mới.
  • 我が家では来週、新車を購入するつもりだ。 Nhà tôi định mua một cái ô tô mới vào tuần sau.

Xem đầy đủ từ "新車": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ô tô mới tiếng Nhật là gì?

"ô tô mới" trong tiếng Nhật là 新車 (しんしゃ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.