TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Óc tiếng Nhật là gì?

"óc" trong tiếng Nhật là 脳 (のう) (danh từ), 脳 (なずき) (danh từ), 脳髄 (のうずい) (danh từ).

脳(のう) Danh từ

のうnōHán Việt: NÃOJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Óc, não.

Xem đầy đủ từ "脳": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

脳(なずき) Danh từ

なずきnazukiHán Việt: NÃO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Óc, não.

Xem đầy đủ từ "脳": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

脳髄(のうずい) Danh từ

のうずいnōzuiHán Việt: NÃO TUỶ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Óc, não.

Xem đầy đủ từ "脳髄": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Óc tiếng Nhật là gì?

"óc" trong tiếng Nhật là 脳 (のう) (danh từ), 脳 (なずき) (danh từ), 脳髄 (のうずい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.