TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ít ra thì tiếng Nhật là gì?

"ít ra thì" trong tiếng Nhật là せめて (phó từ).

せめて Phó từ

semeteJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Ít ra thì, tối thiểu.

  • 今朝は髪の毛が撥ねてるんだ。せめて手鏡を貸してくれ、そこの引き出しにしまってあるだろ。 Sáng sớm tóc tôi rối bù hết. Ít ra thì đưa tôi cái gương cầm tay đi - nó chắc là ở trong ngăn kéo đằng kia.

Xem đầy đủ từ "せめて": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ít ra thì tiếng Nhật là gì?

"ít ra thì" trong tiếng Nhật là せめて (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).