TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ít khi tiếng Nhật là gì?

"ít khi" trong tiếng Nhật là 滅多に (めったに) (phó từ).

滅多(めった)に Phó từ

めったにmettaniJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiếm, ít khi, hiếm khi.

  • よく吠える犬はめったにかみつかない。 Chó sủa ít khi cắn.
  • 吠える犬はめったに噛み付く事はない。 Chó sủa ít khi cắn.

Xem đầy đủ từ "滅多に": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ít khi tiếng Nhật là gì?

"ít khi" trong tiếng Nhật là 滅多に (めったに) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.