TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ép buộc tiếng Nhật là gì?

"ép buộc" trong tiếng Nhật là 強引 (ごういん) (tính từ đuôi na).

強引(ごういん) Tính từ đuôi na

ごういんgōinJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Cưỡng ép, ép buộc.

Xem đầy đủ từ "強引": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ép buộc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ép buộc tiếng Nhật là gì?

"ép buộc" trong tiếng Nhật là 強引 (ごういん) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.