Âm u tiếng Nhật là gì?
"âm u" trong tiếng Nhật là 曇る (くもる) (động từ).
曇る Động từ
くもるkumoruJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (Trời) nhiều mây, âm u.
Câu hỏi thường gặp
Âm u tiếng Nhật là gì?
"âm u" trong tiếng Nhật là 曇る (くもる) (động từ).
"âm u" trong tiếng Nhật là 曇る (くもる) (động từ).
くもるkumoruJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (Trời) nhiều mây, âm u.
"âm u" trong tiếng Nhật là 曇る (くもる) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.