Áp suất khí quyển tiếng Nhật là gì?
"áp suất khí quyển" trong tiếng Nhật là 気圧 (きあつ) (danh từ).
気圧 Danh từ
きあつkiatsuHán Việt: KHÍ ÁPJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Áp suất khí quyển.
Câu hỏi thường gặp
Áp suất khí quyển tiếng Nhật là gì?
"áp suất khí quyển" trong tiếng Nhật là 気圧 (きあつ) (danh từ).