Áo choàng tiếng Nhật là gì?
"áo choàng" trong tiếng Nhật là 外套 (がいとう) (danh từ), オーバーコート (danh từ).
外套 Danh từ
がいとうgaitōHán Việt: NGOẠI SÁO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Áo bành tô, áo măng tô, áo choàng.
オーバーコート Danh từ
ōbākōtoJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Áo măng tô, áo choàng.
Câu hỏi thường gặp
Áo choàng tiếng Nhật là gì?
"áo choàng" trong tiếng Nhật là 外套 (がいとう) (danh từ), オーバーコート (danh từ).