Án chung thân tiếng Nhật là gì?
"án chung thân" trong tiếng Nhật là 終身刑 (しゅうしんけい) (danh từ).
終身刑 Danh từ
しゅうしんけいshūshinkeiHán Việt: CHUNG THÂN HÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Án chung thân, chung thân, án tù chung thân.
Câu hỏi thường gặp
Án chung thân tiếng Nhật là gì?
"án chung thân" trong tiếng Nhật là 終身刑 (しゅうしんけい) (danh từ).