TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Án tiếng Nhật là gì?

"án" trong tiếng Nhật là 判決 (はんけつ) (danh từ).

判決(はんけつ) Danh từ

はんけつhanketsuHán Việt: PHÁN QUYẾTJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản án, án.

  • 被告は死刑判決を受けた。 Bị can đã bị tuyên án tử hình.
  • 憲法裁判所は、今日の朝の内に判決を下すだろう。 Tòa án Hiến pháp sẽ đưa ra phán quyết trong sáng nay.

Xem đầy đủ từ "判決": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Án tiếng Nhật là gì?

"án" trong tiếng Nhật là 判決 (はんけつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.